🍋
Menu
.css Code

CSS (Cascading Style Sheets)

CSS là ngôn ngữ kiểm soát trình bày trực quan của trang web — bố cục, màu sắc, kiểu chữ, khoảng cách, hoạt ảnh và thiết kế responsive. Nó là một trong ba công nghệ cốt lõi của web cùng HTML và JavaScript.

Loại MIME

text/css

Loại

Văn bản

Nén

Không mất dữ liệu

Ưu điểm

  • + Separates presentation from content (HTML)
  • + Powerful layout systems: Flexbox, Grid, and container queries
  • + Custom properties enable theming and dynamic values
  • + Media queries enable responsive design for all screen sizes

Nhược điểm

  • Global scope can cause unintended style conflicts
  • Browser compatibility differences require testing
  • No native variables before custom properties (pre-2017)

Khi nào nên dùng .CSS

Sử dụng CSS cho tất cả tạo kiểu trang web, từ kiểu chữ đơn giản đến bố cục phức tạp và hoạt ảnh.

Chi tiết kỹ thuật

CSS sử dụng selector để nhắm vào phần tử HTML và khối khai báo để áp dụng kiểu. Cascade xác định quyền ưu tiên thông qua specificity, nguồn gốc và thứ tự. Bố cục hiện đại sử dụng Flexbox (1D) và Grid (2D).

Lịch sử

Håkon Wium Lie đề xuất CSS vào năm 1994 tại CERN. CSS1 được công bố năm 1996, CSS2 năm 1998, và CSS3 được phát triển dưới dạng các module riêng biệt (Flexbox, Grid, Custom Properties) kể từ năm 2011.

Chuyển đổi từ .CSS

Chuyển đổi sang .CSS

Định dạng liên quan

Thuật ngữ liên quan

Learn More

Trường hợp sử dụng