🍋
Menu
.kml Other

KML (Keyhole Markup Language)

KML là định dạng dựa trên XML để hiển thị dữ liệu địa lý trong Google Earth, Google Maps và các ứng dụng bản đồ khác. Nó hỗ trợ điểm đánh dấu, đường đi, đa giác, mô hình 3D, lớp phủ hình ảnh và các chuyến tham quan hoạt hình.

Loại MIME

application/vnd.google-earth.kml+xml

Loại

Văn bản

Nén

Không mất dữ liệu

Ưu điểm

  • + Rich visualization — 3D models, tours, image overlays
  • + OGC standard with broad mapping tool support
  • + KMZ compression reduces file sizes for complex projects
  • + Native support in Google Earth and Google Maps

Nhược điểm

  • Primarily visualization-focused — not for geospatial analysis
  • Verbose XML syntax for complex features
  • GeoJSON is simpler and more common for web mapping

Khi nào nên dùng .KML

Sử dụng KML cho bài trình bày Google Earth, trực quan hóa dữ liệu địa lý, và chia sẻ lớp bản đồ với điểm đánh dấu và lớp phủ.

Chi tiết kỹ thuật

KML sử dụng XML với các phần tử địa lý: Placemark, Point, LineString, Polygon, và GroundOverlay. Tọa độ theo WGS84 theo thứ tự kinh độ, vĩ độ, độ cao. KMZ là biến thể nén (ZIP) của KML.

Lịch sử

Keyhole Inc. phát triển KML cho ứng dụng EarthViewer 3D. Google mua lại Keyhole vào năm 2004 (đổi tên thành Google Earth), và KML trở thành tiêu chuẩn OGC (Open Geospatial Consortium) vào năm 2008.

Chuyển đổi từ .KML

Chuyển đổi sang .KML

Định dạng liên quan