🍋
Menu
.xml Code

XML (Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng)

XML là ngôn ngữ đánh dấu linh hoạt cho dữ liệu có cấu trúc, sử dụng thẻ tùy chỉnh do người dùng định nghĩa. Nó mang lại khả năng tự mô tả dữ liệu, xác thực lược đồ và các tính năng chuyển đổi mạnh mẽ.

Loại MIME

application/xml

Loại

Văn bản

Nén

Không mất dữ liệu

Ưu điểm

  • + Self-describing with user-defined tags and schemas
  • + Mature ecosystem: XPath, XSLT, XSD, SAX/DOM parsers
  • + Standard for RSS/Atom feeds, SVG, XHTML, and SOAP
  • + Supports namespaces for mixing vocabularies

Nhược điểm

  • Verbose syntax compared to JSON or YAML
  • Parsing is slower and more memory-intensive than JSON
  • Largely replaced by JSON for web APIs

Khi nào nên dùng .XML

Sử dụng XML cho đánh dấu tài liệu, tệp cấu hình cần lược đồ xác thực, dịch vụ web SOAP, nguồn cấp dữ liệu (RSS/Atom) và các định dạng công nghiệp.

Chi tiết kỹ thuật

Tài liệu XML có cấu trúc cây gồm các phần tử với thẻ mở và đóng, thuộc tính, không gian tên và nội dung văn bản. Lược đồ (XSD, DTD, RelaxNG) xác thực cấu trúc. XSLT chuyển đổi XML thành các định dạng khác.

Lịch sử

W3C công bố XML 1.0 vào năm 1998 như một tập con đơn giản hóa của SGML. Nó trở thành nền tảng cho XHTML, SVG, các dịch vụ web SOAP và nhiều định dạng dữ liệu trong những năm 2000.

Chuyển đổi từ .XML

Chuyển đổi sang .XML

Định dạng liên quan

Thuật ngữ liên quan

Learn More

Trường hợp sử dụng