🍋
Menu
.zst Archive

GraphQL (Ngôn ngữ truy vấn cho API)

Tệp GraphQL chứa truy vấn, biến đổi, đăng ký theo dõi và định nghĩa lược đồ cho API GraphQL. GraphQL cho phép client yêu cầu chính xác dữ liệu cần thiết trong một yêu cầu duy nhất.

Loại MIME

application/zstd

Loại

Nhị phân

Nén

Không mất dữ liệu

Ưu điểm

  • + 2-5x faster than gzip at comparable compression ratios
  • + Wide compression level range (1-22) from real-time to archival
  • + Dictionary mode excels at compressing small, similar payloads
  • + Supported in HTTP content encoding and modern Linux distributions

Nhược điểm

  • Newer format with less universal tool support than gzip
  • Not natively supported by older operating systems
  • Maximum compression levels are slower than xz for marginal gains

Khi nào nên dùng .ZST

Sử dụng GraphQL cho API cung cấp dữ liệu cho client phức tạp, ứng dụng di động cần fetch chính xác và dịch vụ nơi nhiều tài nguyên cần được tập hợp trong một yêu cầu.

Chi tiết kỹ thuật

GraphQL sử dụng hệ thống kiểu (scalar, object, enum, interface, union, input) để định nghĩa lược đồ API. Truy vấn chỉ định hình dạng dữ liệu mong muốn, resolver tìm nạp dữ liệu cho mỗi trường. N+1 được giải quyết bằng DataLoader (batching).

Lịch sử

Facebook phát triển GraphQL vào năm 2012 để giải quyết vấn đề hiệu suất tải nguồn cấp tin tức trên di động. Nó được mã nguồn mở vào năm 2015 và được quản lý bởi GraphQL Foundation kể từ năm 2018.

Chuyển đổi từ .ZST

Chuyển đổi sang .ZST

Định dạng liên quan